| Tên Hàng (Việt) | Tên Hàng (Anh/Trung) | HS Code | MSDS | ĐVT | Quy Cách | Khối Lượng | Công Dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Than củi | charcoal | 2933 | Kg | Bao | 10kg | Chất đốt công nghiệp |
| Tên Hàng (Việt) | Tên Hàng (Anh/Trung) | HS Code | MSDS | ĐVT | Quy Cách | Khối Lượng | Công Dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường tinh luyện | A Sugar | 3873 | kg | Thùng | 16kg | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | |
| Đường vàng | B Suger | 3874 | Thùng | 16kg | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm |